Kho từ › food › cheese

cheese ID 631946 /tʃiːz/

A1 n. 📁 food
Phô mai
I like cheese.
→ Tôi thích phô mai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...