Kho từ › food › cheese

cheese

A1 n. 📁 food
Phô mai
UK /tʃiːz/ · US /tʃiːz/
A dairy product made from milk.
I like cheese.
→ Tôi thích phô mai.
I love eating cheese on my sandwich.→ Tôi thích ăn phô mai trên bánh mì của mình.
Đồng nghĩa
dairycurd
Collocations
cheese sandwichcheese plattercheese sauce
Họ từ
cheesy (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Phô mai có nhiều loại khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...