Kho từ › food › butter

butter

A1 n. 📁 food
UK /ˈbʌtər/ · US /ˈbʌtər/
A creamy substance made from milk, used in cooking.
Butter on bread.
→ Bơ phết bánh mì.
He put butter on his toast.→ Anh ấy phết bơ lên bánh mì nướng.
Đồng nghĩa
butterfatmargarine
Collocations
spread butterbutter knifepeanut butter
Họ từ
butter (n)buttery (adj)butterfly (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Bơ từ sữa, khác bơ thực vật (margarine).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...