| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//mæs ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông đại chúng
Mass media shapes public discourse.
Truyền thông đại chúng định hình diễn ngôn công cộng.
|
— |
|
//ˈmiːdiə ˈlɪtərəsi//
|
n |
năng lực truyền thông
Media literacy is essential in the digital age.
Năng lực truyền thông thiết yếu trong thời đại số.
|
— |
|
//ˈɡeɪtkiːpɪŋ//
|
n |
sự kiểm soát thông tin
Editors perform gatekeeping for news.
Biên tập viên thực hiện kiểm soát thông tin cho tin tức.
|
— |
|
//əˈdʒendə ˈsetɪŋ//
|
n |
thiết lập chương trình nghị sự
Media has agenda-setting power.
Truyền thông có quyền lực thiết lập chương trình nghị sự.
|
— |
|
//ˈfreɪmɪŋ//
|
n |
sự đóng khung (tin)
Framing influences interpretation of events.
Đóng khung ảnh hưởng đến diễn giải các sự kiện.
|
— |
|
//ˌprɒpəˈɡændə//
|
n |
tuyên truyền
Wartime propaganda shaped public opinion.
Tuyên truyền thời chiến định hình ý kiến công chúng.
|
— |
|
//ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn//
|
n |
thông tin sai lệch
Misinformation spreads faster than corrections.
Thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn các chỉnh sửa.
|
— |
|
//ˌdɪsˌɪnfərˈmeɪʃn//
|
n |
thông tin xuyên tạc
Disinformation is deliberately misleading.
Thông tin xuyên tạc cố ý gây nhầm lẫn.
|
— |
|
//feɪk njuːz//
|
n |
tin giả
Fake news undermines democratic discourse.
Tin giả làm suy yếu diễn ngôn dân chủ.
|
— |
|
//poʊst truːθ//
|
adj |
hậu sự thật
Some describe our era as post-truth.
Một số người mô tả thời đại chúng ta là hậu sự thật.
|
— |
|
//ˈekoʊ ˈtʃeɪmbər//
|
n |
phòng vang (lặp ý kiến)
Social media creates echo chambers.
Mạng xã hội tạo ra phòng vang.
|
— |
|
//ˈfɪltər ˈbʌbl//
|
n |
bong bóng lọc
Filter bubbles narrow our information diet.
Bong bóng lọc thu hẹp chế độ thông tin của chúng ta.
|
— |
|
//ˌælɡəˈrɪðmɪk kjʊˈreɪʃn//
|
n |
sự sàng lọc bằng thuật toán
Algorithmic curation shapes what we see.
Sàng lọc bằng thuật toán định hình những gì chúng ta thấy.
|
— |
|
//vaɪˈræləti//
|
n |
sự lan truyền mạnh
Virality determines content reach.
Sự lan truyền mạnh quyết định tầm với của nội dung.
|
— |
|
//ˈklɪkbeɪt//
|
n |
mồi nhử click
Clickbait headlines exaggerate to attract clicks.
Tiêu đề mồi nhử click phóng đại để thu hút nhấp chuột.
|
— |
|
//ˌmʌnɪtaɪˈzeɪʃn//
|
n |
sự kiếm tiền
Content monetization drives creator behavior.
Kiếm tiền từ nội dung thúc đẩy hành vi người sáng tạo.
|
— |
|
//ˈædvərtaɪzɪŋ//
|
n |
quảng cáo
Advertising funds most media.
Quảng cáo tài trợ cho hầu hết truyền thông.
|
— |
|
//ˈtɑːrɡɪtɪd æd//
|
n |
quảng cáo nhắm mục tiêu
Targeted ads exploit personal data.
Quảng cáo nhắm mục tiêu khai thác dữ liệu cá nhân.
|
— |
|
//sərˈveɪləns ˈkæpɪtəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa tư bản giám sát
Surveillance capitalism profits from personal data.
Chủ nghĩa tư bản giám sát kiếm lợi từ dữ liệu cá nhân.
|
— |
|
//ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi//
|
n |
quyền riêng tư dữ liệu
Data privacy laws lag behind technology.
Luật về quyền riêng tư dữ liệu tụt hậu sau công nghệ.
|
— |
|
//ɪnˈvestɪɡətɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm//
|
n |
báo chí điều tra
Investigative journalism uncovers corruption.
Báo chí điều tra phát hiện tham nhũng.
|
— |
|
//ˈsɪtɪzn ˈdʒɜːrnəlɪzəm//
|
n |
báo chí công dân
Citizen journalism complements traditional media.
Báo chí công dân bổ sung cho truyền thông truyền thống.
|
— |
|
//pres ˈfriːdəm//
|
n |
tự do báo chí
Press freedom indices rank countries annually.
Chỉ số tự do báo chí xếp hạng các quốc gia hằng năm.
|
— |
|
//fɔːrθ ɪˈsteɪt//
|
n |
quyền lực thứ tư (báo chí)
The press serves as the fourth estate.
Báo chí phục vụ như quyền lực thứ tư.
|
— |
|
//ˌdʒɜːrnəˈlɪstɪk ɪnˈteɡrəti//
|
n |
sự liêm chính báo chí
Journalistic integrity demands fact-checking.
Liêm chính báo chí đòi hỏi kiểm chứng sự thật.
|
— |
|
//ˌedɪˈtɔːriəl//
|
n |
bài xã luận
The editorial argued for reform.
Bài xã luận lập luận cho cải cách.
|
— |
|
//ˌɒp ˈed//
|
n |
bài bình luận
Op-eds express individual viewpoints.
Bình luận thể hiện quan điểm cá nhân.
|
— |
|
//ˈbaɪəs//
|
n |
thiên kiến
Media bias is hard to eliminate entirely.
Thiên kiến truyền thông khó loại bỏ hoàn toàn.
|
— |
|
//ˌɒbdʒekˈtɪvəti//
|
n |
tính khách quan
True objectivity may be impossible.
Tính khách quan thực sự có thể không thể.
|
— |
|
//ˌsʌbdʒekˈtɪvəti//
|
n |
tính chủ quan
All reporting carries subjectivity.
Mọi báo cáo mang tính chủ quan.
|
— |
|
//ˈnærətɪv//
|
n |
tường thuật
Competing narratives explain the same events.
Các tường thuật cạnh tranh giải thích cùng sự kiện.
|
— |
|
//ˈdɪskɔːrs//
|
n |
diễn ngôn
Public discourse has become polarized.
Diễn ngôn công cộng đã trở nên phân cực.
|
— |
|
//ˈretərɪk//
|
n |
tu từ học
Political rhetoric appeals to emotions.
Tu từ chính trị kêu gọi cảm xúc.
|
— |
|
//ˌpoʊlərəˈzeɪʃn//
|
n |
sự phân cực
Media polarization deepens divisions.
Phân cực truyền thông làm sâu sắc chia rẽ.
|
— |
|
//ˌfræɡmenˈteɪʃn//
|
n |
sự phân mảnh
Audience fragmentation challenges traditional media.
Phân mảnh khán giả thách thức truyền thông truyền thống.
|
— |
|
//ˌdeməˈɡræfɪk//
|
n |
nhóm nhân khẩu
Each demographic prefers different platforms.
Mỗi nhóm nhân khẩu thích các nền tảng khác nhau.
|
— |
|
//riːtʃ//
|
n |
tầm với (khán giả)
Social media reach has eclipsed TV.
Tầm với của mạng xã hội đã vượt qua TV.
|
— |
|
//ɪnˈɡeɪdʒmənt//
|
n |
sự tương tác
Engagement metrics drive platform algorithms.
Chỉ số tương tác thúc đẩy thuật toán nền tảng.
|
— |
|
//ˈɪnfluənsər//
|
n |
người ảnh hưởng
Influencers shape consumer behavior.
Người ảnh hưởng định hình hành vi người tiêu dùng.
|
— |
|
//brænd æmˈbæsədər//
|
n |
đại sứ thương hiệu
Brand ambassadors endorse products.
Đại sứ thương hiệu chứng thực sản phẩm.
|
— |
|
//ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃnz//
|
n |
quan hệ công chúng
Public relations shape corporate image.
Quan hệ công chúng định hình hình ảnh công ty.
|
— |
|
//ˈkraɪsɪs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn//
|
n |
truyền thông khủng hoảng
Crisis communication preserves reputation.
Truyền thông khủng hoảng bảo tồn danh tiếng.
|
— |
|
//spɪn//
|
n |
sự bóp méo (thông tin)
Politicians spin facts to favor their position.
Chính trị gia bóp méo sự thật để ủng hộ vị trí của họ.
|
— |
|
//ˈsaʊndbaɪt//
|
n |
câu nói gọn
Soundbites simplify complex issues.
Câu nói gọn đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
|
— |
|
//ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt//
|
n |
điểm nói chính
Politicians repeat agreed talking points.
Chính trị gia lặp lại các điểm nói chính đã thỏa thuận.
|
— |
|
//ˈnærətɪv ɑːrk//
|
n |
cung tường thuật
Effective stories follow a narrative arc.
Câu chuyện hiệu quả theo một cung tường thuật.
|
— |
|
//ˈhedlaɪn ˈdrɪvn//
|
adj |
theo tiêu đề
Headline-driven coverage misses nuance.
Đưa tin theo tiêu đề bỏ lỡ sắc thái.
|
— |
|
//ˈbreɪkɪŋ njuːz//
|
n |
tin nóng
Breaking news interrupts regular coverage.
Tin nóng làm gián đoạn đưa tin thường lệ.
|
— |
|
//ɪkˈskluːsɪv//
|
n |
tin độc quyền
The magazine landed an exclusive interview.
Tạp chí có được cuộc phỏng vấn độc quyền.
|
— |
|
//skuːp//
|
n |
tin độc quyền (báo)
The journalist got the major scoop.
Phóng viên có tin độc quyền lớn.
|
— |
|
//ɪmˈbɑːrɡoʊ//
|
n |
lệnh cấm phát hành
The press embargo lifted at midnight.
Lệnh cấm phát hành báo chí dỡ bỏ lúc nửa đêm.
|
— |
|
//ɒf ðə ˈrekɔːrd//
|
idiom |
không chính thức (lời nói)
The source spoke off the record.
Nguồn nói không chính thức.
|
— |
|
//əˈnɒnɪməs sɔːrs//
|
n |
nguồn ẩn danh
Anonymous sources need verification.
Nguồn ẩn danh cần xác minh.
|
— |
|
//ˈwɪslbloʊər//
|
n |
người tố giác
Whistleblowers risk careers to expose wrongdoing.
Người tố giác mạo hiểm sự nghiệp để phơi bày sai trái.
|
— |
|
//liːk//
|
v |
rò rỉ
Documents were leaked to the press.
Tài liệu bị rò rỉ cho báo chí.
|
— |
|
//ˈlaɪbl//
|
n |
bôi nhọ (viết)
Libel laws protect against false published claims.
Luật bôi nhọ bảo vệ khỏi tuyên bố sai được xuất bản.
|
— |
|
//ˈslɑːndər//
|
n |
bôi nhọ (nói)
Slander is spoken defamation.
Bôi nhọ là phỉ báng bằng lời nói.
|
— |
|
//ˌdefəˈmeɪʃn//
|
n |
sự phỉ báng
Defamation suits chill free speech.
Vụ kiện phỉ báng làm giảm tự do ngôn luận.
|
— |
|
//ˌkɒnfɪdenʃiˈæləti//
|
n |
sự bảo mật
Journalists protect source confidentiality.
Phóng viên bảo vệ sự bảo mật nguồn.
|
— |
|
//ˈfriːdəm əv ɪkˈspreʃn//
|
n |
tự do biểu đạt
Freedom of expression has limits.
Tự do biểu đạt có giới hạn.
|
— |
|
//heɪt spiːtʃ//
|
n |
lời nói thù hận
Hate speech laws balance free speech.
Luật lời nói thù hận cân bằng tự do ngôn luận.
|
— |
|
//diːˈplætfɔːrmɪŋ//
|
n |
sự cấm khỏi nền tảng
Deplatforming controversial figures sparks debate.
Cấm các nhân vật gây tranh cãi khỏi nền tảng gây tranh luận.
|
— |
|
//ˈkɒntent ˌmɒdəˈreɪʃn//
|
n |
kiểm duyệt nội dung
Content moderation requires nuanced judgment.
Kiểm duyệt nội dung đòi hỏi phán đoán tinh tế.
|
— |
|
//ˈsekʃn tuː θriː ˈoʊ//
|
n |
Mục 230 (luật Mỹ)
Section 230 shields platforms from user content.
Mục 230 bảo vệ nền tảng khỏi nội dung người dùng.
|
— |
|
//ˈstriːmɪŋ//
|
n |
truyền phát
Streaming services disrupted cable TV.
Dịch vụ truyền phát đã làm gián đoạn truyền hình cáp.
|
— |
|
//səbˈskrɪpʃn ˈmɒdl//
|
n |
mô hình đăng ký
Subscription models stabilize media revenue.
Mô hình đăng ký ổn định doanh thu truyền thông.
|
— |
|
//ˈpeɪwɔːl//
|
n |
tường phí
Newspapers raised paywalls to survive.
Báo chí dựng tường phí để sống còn.
|
— |
|
//məˈnɒpəlaɪz//
|
v |
độc quyền hóa
Tech giants monopolize digital advertising.
Các gã khổng lồ công nghệ độc quyền hóa quảng cáo số.
|
— |
|
//kənˈɡlɒmərət//
|
n |
tập đoàn (truyền thông)
Media conglomerates own many outlets.
Tập đoàn truyền thông sở hữu nhiều cơ quan.
|
— |
|
//ˈmɜːrdʒər//
|
n |
sự sáp nhập
Media mergers reduce competition.
Sáp nhập truyền thông giảm cạnh tranh.
|
— |
|
//ˌreɡjuˈleɪʃn//
|
n |
sự điều tiết
Media regulation balances rights and harm.
Điều tiết truyền thông cân bằng quyền và tác hại.
|
— |
|
//diːˌreɡjuˈleɪʃn//
|
n |
sự bãi bỏ điều tiết
Deregulation favors media consolidation.
Bãi bỏ điều tiết ủng hộ hợp nhất truyền thông.
|
— |
|
//ˈpʌblɪk ˈbrɔːdkæstɪŋ//
|
n |
truyền phát công cộng
Public broadcasting serves educational goals.
Truyền phát công cộng phục vụ mục tiêu giáo dục.
|
— |
|
//kəˈmɜːrʃl ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông thương mại
Commercial media maximizes profit.
Truyền thông thương mại tối đa hóa lợi nhuận.
|
— |
|
//ˈmeɪnstriːm//
|
adj |
chính thống
Mainstream media faces credibility challenges.
Truyền thông chính thống đối mặt với thách thức uy tín.
|
— |
|
//ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông thay thế
Alternative media offers different perspectives.
Truyền thông thay thế cung cấp các góc nhìn khác.
|
— |
|
//ˈleɡəsi ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông truyền thống
Legacy media adapts to digital disruption.
Truyền thông truyền thống thích nghi với gián đoạn số.
|
— |
|
//ˈdɪdʒɪtl ˈneɪtɪvz//
|
n |
người sinh ra trong thời đại số
Digital natives consume media differently.
Người sinh ra trong thời đại số tiêu thụ truyền thông khác.
|
— |
|
//əˈtenʃn ɪˈkɒnəmi//
|
n |
nền kinh tế chú ý
The attention economy commodifies focus.
Nền kinh tế chú ý biến sự chú ý thành hàng hóa.
|
— |
|
//ˌɪnfərˈmeɪʃn ˈoʊvərloʊd//
|
n |
quá tải thông tin
Information overload reduces decision quality.
Quá tải thông tin giảm chất lượng quyết định.
|
— |
Đang tải...