Từ vựng B2

Chủ đề the-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Deceptive advertisement

B2 IELTS

Nghĩa

Quảng cáo lừa đảo n.phr

Định nghĩa · Advertisements that mislead people.

“Deceptive advertising, or false advertising, is any type of advertising that is false, misleading, or has the effect of deceiving consumers.”Quảng cáo lừa đảo, hay quảng cáo sai sự thật, là bất kỳ loại quảng cáo nào sai sự thật, gây hiểu lầm hoặc có tác dụng đánh lừa người tiêu dùng.

“Be careful of deceptive advertisements that promise too much.”Hãy cẩn thận với quảng cáo lừa đảo hứa hẹn quá nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về đạo đức trong quảng cáo.

Ghi chú · Quảng cáo lừa đảo có thể gây thiệt hại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...