Kho từ › cambridge-listening › Annotate

Annotate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chú thích, chú giải
UK /'ænouteit/ · US /'ænouteit/
To add notes or comments to a text.
Please annotate the text so we can understand it better during the discussion.
→ Xin hãy chú thích văn bản để chúng ta có thể hiểu rõ hơn trong cuộc thảo luận.
She annotated her bibliography.→ Cô ấy đã chú thích thư mục của mình.
Đồng nghĩa
commentgloss
Collocations
annotate a documentannotated edition
Họ từ
annotation (n)annotator (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...