Kho từ › cambridge-listening › Epic

Epic

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sử thi
UK /'epik/ · US /'epik/
A long narrative poem about heroic deeds.
The movie tells an epic story about heroes and their adventures.
→ Bộ phim kể một câu chuyện sử thi về những người hùng và cuộc phiêu lưu của họ.
The epic tells the story of a great hero.→ Sử thi kể về câu chuyện của một anh hùng vĩ đại.
Đồng nghĩa
narrative poemheroic tale
Collocations
read an epicwrite an epic
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về văn học trong IELTS.
Thường dùng trong văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...