EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Epic
Epic
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sử thi
UK /'epik/
·
US /'epik/
A long narrative poem about heroic deeds.
The movie tells an epic story about heroes and their adventures.
→ Bộ phim kể một câu chuyện sử thi về những người hùng và cuộc phiêu lưu của họ.
The epic tells the story of a great hero.
→ Sử thi kể về câu chuyện của một anh hùng vĩ đại.
Đồng nghĩa
narrative poem
heroic tale
Collocations
read an epic
write an epic
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về văn học trong IELTS.
Thường dùng trong văn học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Territory
/'teritəri/
Lãnh thổ
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...