Kho từ › cambridge-listening › Endure

Endure

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chịu đựng
UK /in'djuə/ · US /in'djuə/
To suffer through difficult situations.
To succeed, you must endure challenges and keep trying your best.
→ Để thành công, bạn phải chịu đựng những thử thách và cố gắng hết sức.
She had to endure the pain after the injury.→ Cô ấy phải chịu đựng cơn đau sau chấn thương.
Đồng nghĩa
withstandtolerate
Collocations
endure hardshipsendure challenges
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự kiên nhẫn.
Chịu đựng là một phần của cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...