Kho từ › cambridge-listening › Endure

Endure ID 243582

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chịu đựng
To succeed, you must endure challenges and keep trying your best.
→ Để thành công, bạn phải chịu đựng những thử thách và cố gắng hết sức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...