Kho từ › cambridge-listening › Cliff

Cliff

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vách đá
UK /klif/ · US /klif/
We stood at the edge of the cliff, looking at the beautiful ocean below.
→ Chúng tôi đứng ở mép vách đá, nhìn ra đại dương xinh đẹp bên dưới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...