Kho từ › cambridge-listening › Awesome

Awesome

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tuyệt vời
UK /'ɔ:səm/ · US /'ɔ:səm/
Very impressive or excellent.
The concert last night was awesome; everyone had a great time.
→ Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời; mọi người đều có khoảng thời gian tuyệt vời.
The view from the mountain was absolutely awesome.→ Cảnh từ ngọn núi thật sự tuyệt vời.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'awe'.
Đồng nghĩa
amazingfantastic
Trái nghĩa
terribleawful
Collocations
awesome experienceawesome view
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm tích cực.
Thường dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...