Kho từ › cambridge-listening › Awesome

Awesome ID 341078

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tuyệt vời
The concert last night was awesome; everyone had a great time.
→ Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời; mọi người đều có khoảng thời gian tuyệt vời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...