Kho từ › cambridge-listening › Hardship

Hardship

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự khó khăn
UK /'hɑ:dʃip/ · US /'hɑ:dʃip/
Difficulties or challenges in life.
Many people faced hardship during the economic crisis last year.
→ Nhiều người đã phải đối mặt với sự khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm ngoái.
She faced many hardships during her childhood.→ Cô đã đối mặt với nhiều khó khăn trong thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
strugglesadversities
Collocations
overcome hardshipface hardship
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên cường trong IELTS.
Thường dùng để nói về cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...