Kho từ › cambridge-listening › Territory

Territory

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lãnh thổ
UK /'teritəri/ · US /'teritəri/
An area of land under the jurisdiction of a government.
The animals marked their territory to keep others away from their home.
→ Những con vật đánh dấu lãnh thổ của chúng để giữ những con khác xa khỏi nhà của chúng.
The territory was disputed between two countries.→ Lãnh thổ này đang tranh chấp giữa hai quốc gia.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
regionareazone
Collocations
national territorydisputed territoryterritory rights
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về biên giới trong IELTS.
Thường liên quan đến chính trị và luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...