Kho từ › cambridge-listening › Bullet point

Bullet point

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
UK · US
A dot or symbol used to list items.
Make sure to use bullet points in your presentation for clarity.
→ Hãy chắc chắn sử dụng dấu chấm đầu dòng trong bài thuyết trình của bạn để rõ ràng.
Use a bullet point to highlight important facts.→ Sử dụng dấu chấm đầu dòng để làm nổi bật các sự kiện quan trọng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
list markeritem markerpoint
Collocations
bullet point listuse bullet pointscreate bullet points
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để trình bày rõ ràng.
Thường dùng trong văn bản và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...