Kho từ › cambridge-listening › Stay calm

Stay calm

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Giữ bình tĩnh
UK · US
To remain peaceful and composed.
It is important to stay calm during stressful situations, like exams or interviews.
→ Giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, như kỳ thi hoặc phỏng vấn, là rất quan trọng.
It's important to stay calm during emergencies.→ Giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
remain composedstay relaxed
Collocations
stay calm and focusedstay calm under pressure
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng trong tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...