Kho từ › cambridge-listening › Statement

Statement

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tuyên bố
UK /'steitmənt/ · US /'steitmənt/
A formal declaration or announcement.
The principal made a statement about the new school rules during the assembly.
→ Hiệu trưởng đã đưa ra một tuyên bố về các quy định mới của trường trong buổi lễ.
The government issued a statement regarding the new policy.→ Chính phủ đã phát hành một tuyên bố liên quan đến chính sách mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
announcementdeclaration
Collocations
official statementpublic statement
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện thông tin chính thức trong IELTS.
Thường dùng trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...