Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Demotivate

/ˌdi:ˈməʊtɪveɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

Giảm động lực v

Định nghĩa · To reduce someone's motivation or enthusiasm.

“Negative feedback can demotivate students and make them less interested in learning.”Phản hồi tiêu cực có thể giảm động lực cho sinh viên và khiến họ ít hứng thú với việc học.

“Criticism can demotivate students from learning.”Sự chỉ trích có thể giảm động lực học tập của sinh viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ảnh hưởng tiêu cực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...