Kho từ › cambridge-listening › Demotivate

Demotivate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giảm động lực
UK /ˌdi:ˈməʊtɪveɪt/ · US /ˌdi:ˈməʊtɪveɪt/
To reduce someone's motivation or enthusiasm.
Negative feedback can demotivate students and make them less interested in learning.
→ Phản hồi tiêu cực có thể giảm động lực cho sinh viên và khiến họ ít hứng thú với việc học.
Criticism can demotivate students from learning.→ Sự chỉ trích có thể giảm động lực học tập của sinh viên.
Đồng nghĩa
discouragedissuade
Collocations
demotivate employeesdemotivate students
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ảnh hưởng tiêu cực trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...