EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Demotivate
Demotivate
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Giảm động lực
UK /ˌdi:ˈməʊtɪveɪt/
·
US /ˌdi:ˈməʊtɪveɪt/
To reduce someone's motivation or enthusiasm.
Negative feedback can demotivate students and make them less interested in learning.
→ Phản hồi tiêu cực có thể giảm động lực cho sinh viên và khiến họ ít hứng thú với việc học.
Criticism can demotivate students from learning.
→ Sự chỉ trích có thể giảm động lực học tập của sinh viên.
Đồng nghĩa
discourage
dissuade
Collocations
demotivate employees
demotivate students
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện ảnh hưởng tiêu cực trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...