EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Branch
Branch
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Chi nhánh
UK /brɑ:ntʃ/
·
US /brɑ:ntʃ/
A part of a larger organization or system.
The bank has a new branch opening in our neighborhood next week.
→ Ngân hàng có một chi nhánh mới mở ở khu phố của chúng ta vào tuần tới.
The bank has a new branch in the city center.
→ Ngân hàng có một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'branch' (cành) và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
division
section
Collocations
branch office
branch manager
branch network
Họ từ
branch out (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'branch' để mô tả các phần của tổ chức trong IELTS.
Dùng để chỉ một phần của tổ chức lớn hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...