Kho từ › cambridge-listening › Branch

Branch

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chi nhánh
UK /brɑ:ntʃ/ · US /brɑ:ntʃ/
A part of a larger organization or system.
The bank has a new branch opening in our neighborhood next week.
→ Ngân hàng có một chi nhánh mới mở ở khu phố của chúng ta vào tuần tới.
The bank has a new branch in the city center.→ Ngân hàng có một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'branch' (cành) và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
divisionsection
Collocations
branch officebranch managerbranch network
Họ từ
branch out (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'branch' để mô tả các phần của tổ chức trong IELTS.
Dùng để chỉ một phần của tổ chức lớn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...