Kho từ › cambridge-listening › Glamorous

Glamorous

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Lôi cuốn, hào nhoáng
UK /'glæmərəs/ · US /'glæmərəs/
Attractive and exciting in a sophisticated way.
She wore a glamorous dress to the party and everyone admired her.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy lôi cuốn đến bữa tiệc và mọi người đều ngưỡng mộ cô.
She wore a glamorous dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy lôi cuốn đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
charmingelegant
Collocations
glamorous lifestyleglamorous appearance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả phong cách trong IELTS Writing.
Thường dùng để miêu tả thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...