EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Overwhelming
Overwhelming
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Choáng ngợp, áp đảo
UK /,ouvə'welmiɳ/
·
US /,ouvə'welmiɳ/
Very strong or intense; hard to handle.
The amount of information in the lecture was overwhelming for many students.
→ Khối lượng thông tin trong bài giảng thật choáng ngợp đối với nhiều sinh viên.
The overwhelming response to the event surprised everyone.
→ Phản ứng choáng ngợp đối với sự kiện đã làm mọi người ngạc nhiên.
Cấu tạo
Từ 'over' và 'whelm' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
overpowering
staggering
Trái nghĩa
underwhelming
Collocations
overwhelming majority
overwhelming evidence
Họ từ
overwhelm (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...