Overwhelming
Nghĩa
Định nghĩa · Very strong or intense; hard to handle.
“The amount of information in the lecture was overwhelming for many students.”Khối lượng thông tin trong bài giảng thật choáng ngợp đối với nhiều sinh viên.
“The overwhelming response to the event surprised everyone.”Phản ứng choáng ngợp đối với sự kiện đã làm mọi người ngạc nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.