Kho từ › cambridge-listening › Overwhelming

Overwhelming

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Choáng ngợp, áp đảo
UK /,ouvə'welmiɳ/ · US /,ouvə'welmiɳ/
Very strong or intense; hard to handle.
The amount of information in the lecture was overwhelming for many students.
→ Khối lượng thông tin trong bài giảng thật choáng ngợp đối với nhiều sinh viên.
The overwhelming response to the event surprised everyone.→ Phản ứng choáng ngợp đối với sự kiện đã làm mọi người ngạc nhiên.
Cấu tạo
Từ 'over' và 'whelm' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
overpoweringstaggering
Trái nghĩa
underwhelming
Collocations
overwhelming majorityoverwhelming evidence
Họ từ
overwhelm (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...