Kho từ › cambridge-listening › Interwoven

Interwoven

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Đan xen, kết hợp
UK /,intə'wi:və/ · US /,intə'wi:və/
To weave together or combine different elements.
The stories of the two characters are interwoven throughout the novel.
→ Câu chuyện của hai nhân vật được đan xen trong toàn bộ cuốn tiểu thuyết.
The story is interwoven with themes of love and loss.→ Câu chuyện được đan xen với các chủ đề tình yêu và mất mát.
Cấu tạo
Từ 'inter' có nghĩa là giữa, 'woven' là quá khứ phân từ của weave.
Đồng nghĩa
entwinedinterlaced
Collocations
interwoven fabricinterwoven themes
Họ từ
interweave (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối giữa các ý tưởng.
Thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...