EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Interwoven
Interwoven
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Đan xen, kết hợp
UK /,intə'wi:və/
·
US /,intə'wi:və/
To weave together or combine different elements.
The stories of the two characters are interwoven throughout the novel.
→ Câu chuyện của hai nhân vật được đan xen trong toàn bộ cuốn tiểu thuyết.
The story is interwoven with themes of love and loss.
→ Câu chuyện được đan xen với các chủ đề tình yêu và mất mát.
Cấu tạo
Từ 'inter' có nghĩa là giữa, 'woven' là quá khứ phân từ của weave.
Đồng nghĩa
entwined
interlaced
Collocations
interwoven fabric
interwoven themes
Họ từ
interweave (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự kết nối giữa các ý tưởng.
Thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...