EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Misguide
Misguide
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Khuyên nhầm, xúi bậy
UK /'mis'gaid/
·
US /'mis'gaid/
To lead someone in the wrong direction or give bad advice.
He did not mean to misguide her with his advice about the project.
→ Anh ấy không có ý định khuyên nhầm cô ấy với lời khuyên về dự án.
He misguided her about the best route to take.
→ Anh ấy đã khuyên nhầm cô ấy về con đường tốt nhất để đi.
Cấu tạo
Tiền tố 'mis-' chỉ sự sai lệch.
Đồng nghĩa
mislead
deceive
Collocations
misguide someone
misguided advice
Họ từ
misguidance (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự sai lầm trong quyết định.
Dùng khi nói về lời khuyên sai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...