Kho từ › cambridge-listening › Misguide

Misguide

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Khuyên nhầm, xúi bậy
UK /'mis'gaid/ · US /'mis'gaid/
To lead someone in the wrong direction or give bad advice.
He did not mean to misguide her with his advice about the project.
→ Anh ấy không có ý định khuyên nhầm cô ấy với lời khuyên về dự án.
He misguided her about the best route to take.→ Anh ấy đã khuyên nhầm cô ấy về con đường tốt nhất để đi.
Cấu tạo
Tiền tố 'mis-' chỉ sự sai lệch.
Đồng nghĩa
misleaddeceive
Collocations
misguide someonemisguided advice
Họ từ
misguidance (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự sai lầm trong quyết định.
Dùng khi nói về lời khuyên sai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...