Kho từ › cambridge-listening › Duplicate

Duplicate

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bản sao
UK /'dju:plikit/ · US /'dju:plikit/
An exact copy of something.
Please make a duplicate of this document for our records.
→ Xin vui lòng tạo một bản sao của tài liệu này để lưu trữ của chúng tôi.
She made a duplicate of the important document.→ Cô ấy đã tạo một bản sao của tài liệu quan trọng.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'duplicate' (nhân đôi) và hậu tố '-ate'.
Đồng nghĩa
copyreplica
Collocations
duplicate fileduplicate effortduplicate key
🎯 IELTS: Sử dụng 'duplicate' khi nói về tài liệu trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh sao chép tài liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...