EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Duplicate
Duplicate
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Bản sao
UK /'dju:plikit/
·
US /'dju:plikit/
An exact copy of something.
Please make a duplicate of this document for our records.
→ Xin vui lòng tạo một bản sao của tài liệu này để lưu trữ của chúng tôi.
She made a duplicate of the important document.
→ Cô ấy đã tạo một bản sao của tài liệu quan trọng.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'duplicate' (nhân đôi) và hậu tố '-ate'.
Đồng nghĩa
copy
replica
Collocations
duplicate file
duplicate effort
duplicate key
🎯
IELTS:
Sử dụng 'duplicate' khi nói về tài liệu trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh sao chép tài liệu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...