EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Consistency
Consistency
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Tính nhất quán
UK /kən'sistənsi/
·
US /kən'sistənsi/
The quality of being steady and reliable.
The teacher emphasized the importance of consistency in studying for exams.
→ Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tính nhất quán trong việc học cho các kỳ thi.
Her consistency in performance impressed everyone.
→ Sự nhất quán trong hiệu suất của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.
Cấu tạo
Từ 'consistent' thêm hậu tố '-cy'.
Đồng nghĩa
uniformity
reliability
Trái nghĩa
inconsistency
Collocations
consistency in results
maintain consistency
Họ từ
consistent (adj)
consistently (adv)
🎯
IELTS:
Nêu rõ tính nhất quán trong luận điểm của bạn.
Rất quan trọng trong nghiên cứu và công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...