Kho từ › cambridge-listening › Consistency

Consistency

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tính nhất quán
UK /kən'sistənsi/ · US /kən'sistənsi/
The quality of being steady and reliable.
The teacher emphasized the importance of consistency in studying for exams.
→ Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tính nhất quán trong việc học cho các kỳ thi.
Her consistency in performance impressed everyone.→ Sự nhất quán trong hiệu suất của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.
Cấu tạo
Từ 'consistent' thêm hậu tố '-cy'.
Đồng nghĩa
uniformityreliability
Trái nghĩa
inconsistency
Collocations
consistency in resultsmaintain consistency
Họ từ
consistent (adj)consistently (adv)
🎯 IELTS: Nêu rõ tính nhất quán trong luận điểm của bạn.
Rất quan trọng trong nghiên cứu và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...