Kho từ › cambridge-listening › Template

Template

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bản mẫu
UK /'templit/ · US /'templit/
A model or guide used to create something.
You can use this template to create your own presentation easily.
→ Bạn có thể sử dụng bản mẫu này để tạo bài thuyết trình của riêng mình một cách dễ dàng.
The template helped us design the new website.→ Bản mẫu đã giúp chúng tôi thiết kế trang web mới.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'templum' có nghĩa là 'mẫu'.
Đồng nghĩa
patternblueprint
Collocations
design templatetemplate document
🎯 IELTS: Sử dụng để tổ chức ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng trong thiết kế và lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...