EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Template
Template
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Bản mẫu
UK /'templit/
·
US /'templit/
A model or guide used to create something.
You can use this template to create your own presentation easily.
→ Bạn có thể sử dụng bản mẫu này để tạo bài thuyết trình của riêng mình một cách dễ dàng.
The template helped us design the new website.
→ Bản mẫu đã giúp chúng tôi thiết kế trang web mới.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'templum' có nghĩa là 'mẫu'.
Đồng nghĩa
pattern
blueprint
Collocations
design template
template document
🎯
IELTS:
Sử dụng để tổ chức ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng trong thiết kế và lập kế hoạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...