EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Parasite
Parasite
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Kí sinh trùng
UK /'pærəsait/
·
US /'pærəsait/
An organism that lives on or in another, harming it.
A parasite can live in or on a host and may cause health problems.
→ Một kí sinh trùng có thể sống trong hoặc trên một vật chủ và có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
The parasite affected the host's health severely.
→ Kí sinh trùng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của vật chủ.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'parasitus' có nghĩa là 'người ăn bám'.
Đồng nghĩa
leech
bloodsucker
Collocations
intestinal parasite
parasite infection
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả mối quan hệ sinh thái trong bài viết.
Thường gặp trong sinh học và y học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...