Kho từ › cambridge-listening › Parasite

Parasite

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kí sinh trùng
UK /'pærəsait/ · US /'pærəsait/
An organism that lives on or in another, harming it.
A parasite can live in or on a host and may cause health problems.
→ Một kí sinh trùng có thể sống trong hoặc trên một vật chủ và có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
The parasite affected the host's health severely.→ Kí sinh trùng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của vật chủ.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'parasitus' có nghĩa là 'người ăn bám'.
Đồng nghĩa
leechbloodsucker
Collocations
intestinal parasiteparasite infection
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ sinh thái trong bài viết.
Thường gặp trong sinh học và y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...