Kho từ › daily-life-routines › shopping

shopping

B1 n 📁 daily-life-routines
mua sắm
UK /ˈʃɒpɪŋ/ · US /ˈʃɒpɪŋ/
The activity of buying goods.
Grocery shopping is a weekly task.
→ Đi chợ là việc hằng tuần.
Shopping can be a fun activity.→ Mua sắm có thể là một hoạt động thú vị.
Đồng nghĩa
buyingpurchasing
Collocations
online shoppinggrocery shoppingshopping mall
🎯 IELTS: Dùng 'shopping' để nói về thói quen tiêu dùng trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...