Kho từ › daily-life-routines › daily

daily

B1 adj 📁 daily-life-routines
hằng ngày
UK /ˈdeɪli/ · US /ˈdeɪli/
Happening every day.
My daily commute is 45 minutes.
→ Đi lại hằng ngày của tôi là 45 phút.
Read the daily news.→ Đọc tin tức hàng ngày.
Đồng nghĩa
everydayday-to-day
Collocations
daily lifedaily newspaper
Họ từ
day (n)daily (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'daily' để mô tả thói quen trong IELTS.
Cũng có thể là trạng từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...