Kho từ › daily-life-routines › daily

daily ID 865162 //ˈdeɪli//

B1 adj 📁 daily-life-routines
hằng ngày
My daily commute is 45 minutes.
→ Đi lại hằng ngày của tôi là 45 phút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...