EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily-life-routines › frequently
frequently
B1
adv
📁 daily-life-routines
thường xuyên
UK /ˈfriːkwəntli/
·
US /ˈfriːkwəntli/
Happening often or repeatedly; at regular intervals.
I frequently visit my parents.
→ Tôi thường xuyên thăm cha mẹ.
She frequently visits her grandparents on weekends.
→ Cô ấy thường xuyên thăm ông bà vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
often
regularly
Collocations
frequently asked questions
frequently used
frequently occurring
🎯
IELTS:
Sử dụng 'frequently' để nhấn mạnh tần suất trong bài viết.
Dùng để chỉ tần suất xảy ra.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
mua sắm
daily
/ˈdeɪli/
hằng ngày
traffic
/ˈtræfɪk/
giao thông
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
monthly
/ˈmʌnθli/
hằng tháng
weekly
/ˈwiːkli/
hằng tuần
balance
/ˈbæləns/
sự cân bằng
exercise
/ˈeksərsaɪz/
tập thể dục
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
⏰
IELTS Daily Life & Routines B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...