Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

responsibility

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ B1

Nghĩa

trách nhiệm n

Định nghĩa · The duty or obligation to take care of something.

“Adult life brings new responsibilities.”Cuộc sống người lớn mang lại trách nhiệm mới.

“She took responsibility for the mistake.”Cô ấy nhận trách nhiệm về lỗi lầm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về nghĩa vụ trong IELTS.

Ghi chú · Thường đi với 'take' hoặc 'have'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...