Kho từ › daily-life-routines › balance

balance

B1 n 📁 daily-life-routines
sự cân bằng
UK /ˈbæləns/ · US /ˈbæləns/
Balance means a state of equal weight or stability.
Work-life balance matters.
→ Cân bằng công việc-cuộc sống quan trọng.
She lost her balance and fell.→ Cô ấy mất thăng bằng và ngã.
Đồng nghĩa
equilibriumstability
Collocations
keep balancelose balance
Họ từ
balanced (adj)balance (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'balance' để mô tả sự ổn định trong bài viết.
Sự cân bằng, có thể dùng cho vật lý hoặc tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...