Kho từ › daily-life-routines › balance

balance ID 587099 //ˈbæləns//

B1 n 📁 daily-life-routines
sự cân bằng
Work-life balance matters.
→ Cân bằng công việc-cuộc sống quan trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...