EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily-life-routines › traffic
traffic
B1
n
📁 daily-life-routines
giao thông
UK /ˈtræfɪk/
·
US /ˈtræfɪk/
The movement of vehicles on roads.
Morning traffic is always heavy.
→ Giao thông buổi sáng luôn nặng.
Traffic is bad during rush hour.
→ Giao thông tệ vào giờ cao điểm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
congestion
vehicles
Collocations
traffic jam
heavy traffic
🎯
IELTS:
Mô tả tình trạng giao thông trong bài viết.
Giao thông, thường chỉ xe cộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
mua sắm
daily
/ˈdeɪli/
hằng ngày
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
monthly
/ˈmʌnθli/
hằng tháng
weekly
/ˈwiːkli/
hằng tuần
balance
/ˈbæləns/
sự cân bằng
exercise
/ˈeksərsaɪz/
tập thể dục
frequently
/ˈfriːkwəntli/
thường xuyên
Có trong các bộ
📚
27. Giao thông
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 10
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
⏰
IELTS Daily Life & Routines B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...