Kho từ › cambridge-listening › Innovative

Innovative

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Sáng tạo
UK /'inouveitəri/ · US /'inouveitəri/
New and creative; introducing new ideas.
The company is known for its innovative products that change how we use technology.
→ Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ.
The innovative design won several awards.→ Thiết kế sáng tạo đã giành được nhiều giải thưởng.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'innovare' có nghĩa là 'đổi mới'.
Đồng nghĩa
creativeoriginal
Collocations
innovative solutioninnovative approach
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...