EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Innovative
Innovative
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Sáng tạo
UK /'inouveitəri/
·
US /'inouveitəri/
New and creative; introducing new ideas.
The company is known for its innovative products that change how we use technology.
→ Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ.
The innovative design won several awards.
→ Thiết kế sáng tạo đã giành được nhiều giải thưởng.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'innovare' có nghĩa là 'đổi mới'.
Đồng nghĩa
creative
original
Collocations
innovative solution
innovative approach
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
04. Psychology (2)
B2 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...