Endangered
/ɪnˈdeɪndʒərd/ B2 IELTS
Nghĩa
có nguy cơ tuyệt chủng
adj
Định nghĩa · At risk of extinction; threatened species.
“The panda is no longer endangered.”Gấu trúc không còn nguy cơ tuyệt chủng.
“Many animals are endangered due to habitat loss.”Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Đồng nghĩa
threatenedvulnerable
Cụm hay dùng
endangered speciesendangered wildlife
Cấu tạoTừ 'endanger' (gây nguy hiểm) và 'ed' (bị ảnh hưởng).
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về bảo tồn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các loài động vật.