Kho từ › cambridge-listening › In-depth

In-depth

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chuyên sâu
UK · US
Thorough and detailed study or analysis.
The professor gave an in-depth explanation of the topic during the lecture yesterday.
→ Giáo sư đã đưa ra một giải thích chuyên sâu về chủ đề trong bài giảng hôm qua.
The report provided an in-depth analysis of the issue.→ Báo cáo đã cung cấp phân tích chuyên sâu về vấn đề.
Đồng nghĩa
comprehensivethorough
Collocations
in-depth researchin-depth study
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chi tiết trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...