In-depth
Nghĩa
Định nghĩa · Thorough and detailed study or analysis.
“The professor gave an in-depth explanation of the topic during the lecture yesterday.”Giáo sư đã đưa ra một giải thích chuyên sâu về chủ đề trong bài giảng hôm qua.
“The report provided an in-depth analysis of the issue.”Báo cáo đã cung cấp phân tích chuyên sâu về vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.