Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Work & Career — 50 từ band 6.5+

ID 596941
50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//kəˈrɪr//
n
sự nghiệp
A career in medicine requires dedication.
Sự nghiệp y học cần sự cống hiến.
//prəˈfeʃn//
n
nghề (chuyên môn)
Teaching is a noble profession.
Giảng dạy là một nghề cao quý.
//voʊˈkeɪʃn//
n
thiên hướng nghề nghiệp
Nursing is more than a job — it's a vocation.
Y tá hơn là một công việc — đó là thiên hướng nghề nghiệp.
//ɪmˈplɔɪər//
n
nhà tuyển dụng
Good employers invest in their staff.
Nhà tuyển dụng tốt đầu tư vào nhân viên.
//ɪmˈplɔɪiː//
n
nhân viên
Happy employees are more productive.
Nhân viên hạnh phúc hiệu quả hơn.
//ˈwɜːrkfɔːrs//
n
lực lượng lao động
The workforce is becoming more diverse.
Lực lượng lao động đang trở nên đa dạng hơn.
//ˌʌnɪmˈplɔɪmənt//
n
thất nghiệp
Youth unemployment is a global concern.
Thất nghiệp thanh niên là mối quan ngại toàn cầu.
//rɪˈkruːt//
v
tuyển dụng
Companies recruit through online platforms.
Các công ty tuyển dụng qua các nền tảng trực tuyến.
//haɪər//
v
thuê (nhân viên)
They hired ten new engineers this month.
Họ đã thuê mười kỹ sư mới tháng này.
//prəˈmoʊt//
v
thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.
//dɪˈmoʊt//
v
giáng chức
He was demoted after poor performance.
Anh ấy bị giáng chức sau hiệu suất kém.
//prəˈmoʊʃn//
n
sự thăng chức
She earned promotion through hard work.
Cô ấy có được thăng chức qua làm việc chăm chỉ.
//reɪz//
n
tăng lương
Annual raises depend on performance.
Tăng lương hằng năm phụ thuộc vào hiệu suất.
//ˈsæləri//
n
lương
Salary varies by industry.
Lương khác nhau theo ngành.
//weɪdʒ//
n
tiền công
Minimum wage was recently raised.
Tiền công tối thiểu vừa được nâng lên.
//ˈbenɪfɪt//
n
phúc lợi
Health insurance is a key benefit.
Bảo hiểm sức khỏe là một phúc lợi quan trọng.
//ˌkɒmpenˈseɪʃn//
n
tiền lương đền bù
Compensation packages include salary and benefits.
Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
//pɜːrks//
n
lợi ích phụ
Free meals are a popular perk.
Bữa ăn miễn phí là một lợi ích phụ phổ biến.
//ˈwɜːrkloʊd//
n
khối lượng công việc
Heavy workloads cause burnout.
Khối lượng công việc nặng gây kiệt sức.
//ˈdedlaɪn//
n
hạn chót
We must meet the deadline.
Chúng ta phải đáp ứng hạn chót.
//ˈoʊvərtaɪm//
n
làm thêm giờ
Overtime is paid at higher rates.
Làm thêm giờ được trả ở mức cao hơn.
//wɜːrk laɪf ˈbæləns//
n
cân bằng công việc-cuộc sống
Work-life balance improves wellbeing.
Cân bằng công việc-cuộc sống cải thiện hạnh phúc.
//ˈfleksəbl aʊərz//
n
giờ làm việc linh hoạt
Flexible hours attract talented workers.
Giờ làm việc linh hoạt thu hút nhân công tài năng.
//rɪˈmoʊt wɜːrk//
n
làm việc từ xa
Remote work expanded during the pandemic.
Làm việc từ xa mở rộng trong đại dịch.
//ˈtelɪkəmjuːt//
v
làm việc từ xa
Many professionals now telecommute.
Nhiều chuyên gia giờ làm việc từ xa.
//ˈfriːlæns//
adj
làm việc tự do
Freelance work offers flexibility.
Công việc tự do cung cấp sự linh hoạt.
//ˌself ɪmˈplɔɪd//
adj
tự kinh doanh
Self-employed workers manage their own taxes.
Người tự kinh doanh tự quản lý thuế của mình.
//ˌɒntrəprəˈnɜːr//
n
doanh nhân
Successful entrepreneurs take calculated risks.
Doanh nhân thành công chấp nhận rủi ro được tính toán.
//ˈstɑːrtʌp//
n
công ty khởi nghiệp
Many startups fail in their first year.
Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu.
//ˈventʃər ˈkæpɪtl//
n
vốn đầu tư mạo hiểm
Venture capital fuels tech startups.
Vốn đầu tư mạo hiểm cung cấp năng lượng cho các công ty công nghệ khởi nghiệp.
//siː viː/ˈrezʊmeɪ//
n
sơ yếu lý lịch
Tailor your CV for each application.
Điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho mỗi đơn xin việc.
//ˈkʌvər ˈletər//
n
thư xin việc
Cover letters explain your motivation.
Thư xin việc giải thích động lực của bạn.
//ˈɪntərvjuː//
n
cuộc phỏng vấn
The interview lasted an hour.
Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
//ˈɪntɜːrnʃɪp//
n
kỳ thực tập
Internships provide valuable experience.
Kỳ thực tập cung cấp kinh nghiệm quý giá.
//əˈprentɪsʃɪp//
n
kỳ học việc
Apprenticeships combine work and training.
Kỳ học việc kết hợp công việc và đào tạo.
//ˈmentɔːr//
n
người cố vấn
A good mentor accelerates career growth.
Một người cố vấn tốt thúc đẩy phát triển sự nghiệp.
//ˈnetwɜːrkɪŋ//
n
kết nối mạng lưới
Professional networking opens doors.
Kết nối mạng lưới chuyên nghiệp mở ra các cơ hội.
//siː viː ɡæp//
n
khoảng trống trong CV
Explain any CV gaps proactively.
Giải thích bất kỳ khoảng trống nào trong CV chủ động.
//proʊˈbeɪʃn//
n
sự thử thách
First offenders may receive probation.
Người phạm tội lần đầu có thể nhận thử thách.
//ˈleɪɔːf//
n
sa thải
Mass layoffs followed the recession.
Sa thải hàng loạt theo sau suy thoái.
//ˌrezɪɡˈneɪʃn//
n
sự từ chức
Her resignation surprised the team.
Sự từ chức của cô ấy đã làm cả nhóm ngạc nhiên.
//rɪˈtaɪər//
v
nghỉ hưu
She plans to retire at 60.
Cô ấy có kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi 60.
//rɪˈtaɪərmənt//
n
sự nghỉ hưu
Retirement age varies by country.
Tuổi nghỉ hưu khác nhau theo quốc gia.
//ˈpenʃn//
n
lương hưu
Pension systems need reform.
Hệ thống lương hưu cần cải cách.
//skɪl set//
n
bộ kỹ năng
Update your skill set regularly.
Cập nhật bộ kỹ năng của bạn đều đặn.
//trænsˈfɜːrəbl skɪl//
n
kỹ năng có thể chuyển đổi
Communication is a key transferable skill.
Giao tiếp là một kỹ năng có thể chuyển đổi quan trọng.
//sɒft skɪl//
n
kỹ năng mềm
Soft skills matter as much as technical ones.
Kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng kỹ thuật.
//ˌmʌltiˈnæʃənl//
adj
đa quốc gia
Many work for multinational corporations.
Nhiều người làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia.
//naɪn tə faɪv//
n
công việc giờ hành chính
Some prefer nine-to-five stability.
Một số người thích sự ổn định của công việc giờ hành chính.
//ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi//
n
nền kinh tế làm việc tạm thời
The gig economy has reshaped work.
Nền kinh tế làm việc tạm thời đã định hình lại công việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...