| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//kəˈrɪr//
|
n |
sự nghiệp
A career in medicine requires dedication.
Sự nghiệp y học cần sự cống hiến.
|
— |
|
//prəˈfeʃn//
|
n |
nghề (chuyên môn)
Teaching is a noble profession.
Giảng dạy là một nghề cao quý.
|
— |
|
//voʊˈkeɪʃn//
|
n |
thiên hướng nghề nghiệp
Nursing is more than a job — it's a vocation.
Y tá hơn là một công việc — đó là thiên hướng nghề nghiệp.
|
— |
|
//ɪmˈplɔɪər//
|
n |
nhà tuyển dụng
Good employers invest in their staff.
Nhà tuyển dụng tốt đầu tư vào nhân viên.
|
— |
|
//ɪmˈplɔɪiː//
|
n |
nhân viên
Happy employees are more productive.
Nhân viên hạnh phúc hiệu quả hơn.
|
— |
|
//ˈwɜːrkfɔːrs//
|
n |
lực lượng lao động
The workforce is becoming more diverse.
Lực lượng lao động đang trở nên đa dạng hơn.
|
— |
|
//ˌʌnɪmˈplɔɪmənt//
|
n |
thất nghiệp
Youth unemployment is a global concern.
Thất nghiệp thanh niên là mối quan ngại toàn cầu.
|
— |
|
//rɪˈkruːt//
|
v |
tuyển dụng
Companies recruit through online platforms.
Các công ty tuyển dụng qua các nền tảng trực tuyến.
|
— |
|
//haɪər//
|
v |
thuê (nhân viên)
They hired ten new engineers this month.
Họ đã thuê mười kỹ sư mới tháng này.
|
— |
|
//prəˈmoʊt//
|
v |
thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.
|
— |
|
//dɪˈmoʊt//
|
v |
giáng chức
He was demoted after poor performance.
Anh ấy bị giáng chức sau hiệu suất kém.
|
— |
|
//prəˈmoʊʃn//
|
n |
sự thăng chức
She earned promotion through hard work.
Cô ấy có được thăng chức qua làm việc chăm chỉ.
|
— |
|
//reɪz//
|
n |
tăng lương
Annual raises depend on performance.
Tăng lương hằng năm phụ thuộc vào hiệu suất.
|
— |
|
//ˈsæləri//
|
n |
lương
Salary varies by industry.
Lương khác nhau theo ngành.
|
— |
|
//weɪdʒ//
|
n |
tiền công
Minimum wage was recently raised.
Tiền công tối thiểu vừa được nâng lên.
|
— |
|
//ˈbenɪfɪt//
|
n |
phúc lợi
Health insurance is a key benefit.
Bảo hiểm sức khỏe là một phúc lợi quan trọng.
|
— |
|
//ˌkɒmpenˈseɪʃn//
|
n |
tiền lương đền bù
Compensation packages include salary and benefits.
Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
|
— |
|
//pɜːrks//
|
n |
lợi ích phụ
Free meals are a popular perk.
Bữa ăn miễn phí là một lợi ích phụ phổ biến.
|
— |
|
//ˈwɜːrkloʊd//
|
n |
khối lượng công việc
Heavy workloads cause burnout.
Khối lượng công việc nặng gây kiệt sức.
|
— |
|
//ˈdedlaɪn//
|
n |
hạn chót
We must meet the deadline.
Chúng ta phải đáp ứng hạn chót.
|
— |
|
//ˈoʊvərtaɪm//
|
n |
làm thêm giờ
Overtime is paid at higher rates.
Làm thêm giờ được trả ở mức cao hơn.
|
— |
|
//wɜːrk laɪf ˈbæləns//
|
n |
cân bằng công việc-cuộc sống
Work-life balance improves wellbeing.
Cân bằng công việc-cuộc sống cải thiện hạnh phúc.
|
— |
|
//ˈfleksəbl aʊərz//
|
n |
giờ làm việc linh hoạt
Flexible hours attract talented workers.
Giờ làm việc linh hoạt thu hút nhân công tài năng.
|
— |
|
//rɪˈmoʊt wɜːrk//
|
n |
làm việc từ xa
Remote work expanded during the pandemic.
Làm việc từ xa mở rộng trong đại dịch.
|
— |
|
//ˈtelɪkəmjuːt//
|
v |
làm việc từ xa
Many professionals now telecommute.
Nhiều chuyên gia giờ làm việc từ xa.
|
— |
|
//ˈfriːlæns//
|
adj |
làm việc tự do
Freelance work offers flexibility.
Công việc tự do cung cấp sự linh hoạt.
|
— |
|
//ˌself ɪmˈplɔɪd//
|
adj |
tự kinh doanh
Self-employed workers manage their own taxes.
Người tự kinh doanh tự quản lý thuế của mình.
|
— |
|
//ˌɒntrəprəˈnɜːr//
|
n |
doanh nhân
Successful entrepreneurs take calculated risks.
Doanh nhân thành công chấp nhận rủi ro được tính toán.
|
— |
|
//ˈstɑːrtʌp//
|
n |
công ty khởi nghiệp
Many startups fail in their first year.
Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu.
|
— |
|
//ˈventʃər ˈkæpɪtl//
|
n |
vốn đầu tư mạo hiểm
Venture capital fuels tech startups.
Vốn đầu tư mạo hiểm cung cấp năng lượng cho các công ty công nghệ khởi nghiệp.
|
— |
|
//siː viː/ˈrezʊmeɪ//
|
n |
sơ yếu lý lịch
Tailor your CV for each application.
Điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho mỗi đơn xin việc.
|
— |
|
//ˈkʌvər ˈletər//
|
n |
thư xin việc
Cover letters explain your motivation.
Thư xin việc giải thích động lực của bạn.
|
— |
|
//ˈɪntərvjuː//
|
n |
cuộc phỏng vấn
The interview lasted an hour.
Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
|
— |
|
//ˈɪntɜːrnʃɪp//
|
n |
kỳ thực tập
Internships provide valuable experience.
Kỳ thực tập cung cấp kinh nghiệm quý giá.
|
— |
|
//əˈprentɪsʃɪp//
|
n |
kỳ học việc
Apprenticeships combine work and training.
Kỳ học việc kết hợp công việc và đào tạo.
|
— |
|
//ˈmentɔːr//
|
n |
người cố vấn
A good mentor accelerates career growth.
Một người cố vấn tốt thúc đẩy phát triển sự nghiệp.
|
— |
|
//ˈnetwɜːrkɪŋ//
|
n |
kết nối mạng lưới
Professional networking opens doors.
Kết nối mạng lưới chuyên nghiệp mở ra các cơ hội.
|
— |
|
//siː viː ɡæp//
|
n |
khoảng trống trong CV
Explain any CV gaps proactively.
Giải thích bất kỳ khoảng trống nào trong CV chủ động.
|
— |
|
//proʊˈbeɪʃn//
|
n |
sự thử thách
First offenders may receive probation.
Người phạm tội lần đầu có thể nhận thử thách.
|
— |
|
//ˈleɪɔːf//
|
n |
sa thải
Mass layoffs followed the recession.
Sa thải hàng loạt theo sau suy thoái.
|
— |
|
//ˌrezɪɡˈneɪʃn//
|
n |
sự từ chức
Her resignation surprised the team.
Sự từ chức của cô ấy đã làm cả nhóm ngạc nhiên.
|
— |
|
//rɪˈtaɪər//
|
v |
nghỉ hưu
She plans to retire at 60.
Cô ấy có kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi 60.
|
— |
|
//rɪˈtaɪərmənt//
|
n |
sự nghỉ hưu
Retirement age varies by country.
Tuổi nghỉ hưu khác nhau theo quốc gia.
|
— |
|
//ˈpenʃn//
|
n |
lương hưu
Pension systems need reform.
Hệ thống lương hưu cần cải cách.
|
— |
|
//skɪl set//
|
n |
bộ kỹ năng
Update your skill set regularly.
Cập nhật bộ kỹ năng của bạn đều đặn.
|
— |
|
//trænsˈfɜːrəbl skɪl//
|
n |
kỹ năng có thể chuyển đổi
Communication is a key transferable skill.
Giao tiếp là một kỹ năng có thể chuyển đổi quan trọng.
|
— |
|
//sɒft skɪl//
|
n |
kỹ năng mềm
Soft skills matter as much as technical ones.
Kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng kỹ thuật.
|
— |
|
//ˌmʌltiˈnæʃənl//
|
adj |
đa quốc gia
Many work for multinational corporations.
Nhiều người làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia.
|
— |
|
//naɪn tə faɪv//
|
n |
công việc giờ hành chính
Some prefer nine-to-five stability.
Một số người thích sự ổn định của công việc giờ hành chính.
|
— |
|
//ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi//
|
n |
nền kinh tế làm việc tạm thời
The gig economy has reshaped work.
Nền kinh tế làm việc tạm thời đã định hình lại công việc.
|
— |
Đang tải...