Kho từ › cambridge-listening › Visualise

Visualise

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Hình dung
UK /'vizjjәlaiz, -ʒjә-/ · US /'vizjjәlaiz, -ʒjә-/
To create a mental image of something.
When studying, I like to visualise the information to help me remember it better.
→ Khi học, tôi thích hình dung thông tin để giúp tôi nhớ tốt hơn.
She can easily visualise her goals.→ Cô ấy có thể dễ dàng hình dung mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
imagineenvision
Collocations
visualise ideasvisualise datavisualise a scene
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả ý tưởng trong bài viết.
Hữu ích trong việc lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...