Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Rehearsal

/ri'hə:səl/ B1 IELTS

Nghĩa

Diễn tập n

Định nghĩa · A practice session for a performance or event.

“The students had a rehearsal for their play to make sure everything was perfect.”Các sinh viên đã có một buổi diễn tập cho vở kịch của họ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.

“The band had a rehearsal before the concert.”Ban nhạc đã có một buổi diễn tập trước buổi hòa nhạc.

Đồng nghĩa practicedrill
Cấu tạoTừ 'rehear' (luyện tập lại) + 'sal' (hành động)

Mẹo IELTS · Nói về quá trình chuẩn bị cho sự kiện.

Ghi chú · Dùng trong nghệ thuật và thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...