EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Rehearsal
Rehearsal
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Diễn tập
UK /ri'hə:səl/
·
US /ri'hə:səl/
A practice session for a performance or event.
The students had a rehearsal for their play to make sure everything was perfect.
→ Các sinh viên đã có một buổi diễn tập cho vở kịch của họ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
The band had a rehearsal before the concert.
→ Ban nhạc đã có một buổi diễn tập trước buổi hòa nhạc.
Cấu tạo
Từ 'rehear' (luyện tập lại) + 'sal' (hành động)
Đồng nghĩa
practice
drill
Collocations
rehearsal for a play
dress rehearsal
final rehearsal
🎯
IELTS:
Nói về quá trình chuẩn bị cho sự kiện.
Dùng trong nghệ thuật và thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...