Rehearsal
Nghĩa
Định nghĩa · A practice session for a performance or event.
“The students had a rehearsal for their play to make sure everything was perfect.”Các sinh viên đã có một buổi diễn tập cho vở kịch của họ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
“The band had a rehearsal before the concert.”Ban nhạc đã có một buổi diễn tập trước buổi hòa nhạc.
Mẹo IELTS · Nói về quá trình chuẩn bị cho sự kiện.
Ghi chú · Dùng trong nghệ thuật và thể thao.