Kho từ › cambridge-listening › Rehearsal

Rehearsal

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Diễn tập
UK /ri'hə:səl/ · US /ri'hə:səl/
A practice session for a performance or event.
The students had a rehearsal for their play to make sure everything was perfect.
→ Các sinh viên đã có một buổi diễn tập cho vở kịch của họ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
The band had a rehearsal before the concert.→ Ban nhạc đã có một buổi diễn tập trước buổi hòa nhạc.
Cấu tạo
Từ 'rehear' (luyện tập lại) + 'sal' (hành động)
Đồng nghĩa
practicedrill
Collocations
rehearsal for a playdress rehearsalfinal rehearsal
🎯 IELTS: Nói về quá trình chuẩn bị cho sự kiện.
Dùng trong nghệ thuật và thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...