Kho từ › cambridge-listening › Pleasure

Pleasure

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự hài lòng
UK /'pleʤə/ · US /'pleʤə/
A feeling of satisfaction or enjoyment.
It was a pleasure to meet you at the conference last week; I enjoyed our conversation.
→ Thật là một niềm vui khi gặp bạn tại hội nghị tuần trước; tôi rất thích cuộc trò chuyện của chúng ta.
He took great pleasure in reading books.→ Anh ấy rất thích đọc sách.
Đồng nghĩa
enjoymentsatisfaction
Trái nghĩa
displeasurepain
Collocations
take pleasurepleasure infind pleasure
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Thường liên quan đến sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...