Kho từ › cambridge-listening › Aspiration

Aspiration

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khát vọng
UK /,æspə'reiʃn/ · US /,æspə'reiʃn/
Aspiration is a strong desire to achieve something.
Her aspiration to become a doctor motivates her to study hard every day.
→ Khát vọng trở thành bác sĩ của cô ấy thúc đẩy cô học hành chăm chỉ mỗi ngày.
Her aspiration is to become a successful doctor.→ Khát vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ thành công.
Cấu tạo
Từ 'aspiration' được hình thành từ 'aspire' và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
ambitiongoal
Collocations
career aspirationpersonal aspiration
Họ từ
aspire (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện mục tiêu trong IELTS.
Dùng để diễn tả ước mơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...