EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Aspiration
Aspiration
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Khát vọng
UK /,æspə'reiʃn/
·
US /,æspə'reiʃn/
Aspiration is a strong desire to achieve something.
Her aspiration to become a doctor motivates her to study hard every day.
→ Khát vọng trở thành bác sĩ của cô ấy thúc đẩy cô học hành chăm chỉ mỗi ngày.
Her aspiration is to become a successful doctor.
→ Khát vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ thành công.
Cấu tạo
Từ 'aspiration' được hình thành từ 'aspire' và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
ambition
goal
Collocations
career aspiration
personal aspiration
Họ từ
aspire (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện mục tiêu trong IELTS.
Dùng để diễn tả ước mơ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...