Kho từ › cambridge-listening › Obligation

Obligation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nghĩa vụ
UK /,ɔbli'geiʃn/ · US /,ɔbli'geiʃn/
A duty or responsibility you must fulfill.
He feels a strong obligation to help his family whenever they need support.
→ Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ mạnh mẽ để giúp đỡ gia đình mỗi khi họ cần hỗ trợ.
She has an obligation to help her family.→ Cô ấy có nghĩa vụ giúp đỡ gia đình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'nghĩa vụ'.
Đồng nghĩa
dutyresponsibility
Collocations
legal obligationmoral obligationfinancial obligation
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...