EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Obligation
Obligation
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Nghĩa vụ
UK /,ɔbli'geiʃn/
·
US /,ɔbli'geiʃn/
A duty or responsibility you must fulfill.
He feels a strong obligation to help his family whenever they need support.
→ Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ mạnh mẽ để giúp đỡ gia đình mỗi khi họ cần hỗ trợ.
She has an obligation to help her family.
→ Cô ấy có nghĩa vụ giúp đỡ gia đình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'nghĩa vụ'.
Đồng nghĩa
duty
responsibility
Collocations
legal obligation
moral obligation
financial obligation
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...