Transformational
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to a significant change or transformation.
“The new program offers transformational changes that can improve student learning experiences.”Chương trình mới mang lại những thay đổi chuyển đối có thể cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên.
“The transformational leadership style inspires great change.”Phong cách lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng cho sự thay đổi lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và thay đổi.