Kho từ › cambridge-listening › Transformational

Transformational

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chuyển đối, biến đối
UK · US
Relating to a significant change or transformation.
The new program offers transformational changes that can improve student learning experiences.
→ Chương trình mới mang lại những thay đổi chuyển đối có thể cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên.
The transformational leadership style inspires great change.→ Phong cách lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng cho sự thay đổi lớn.
Đồng nghĩa
revolutionarymetamorphic
Collocations
transformational changetransformational leadership
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...