Surgeon
Nghĩa
Định nghĩa · A doctor who performs operations on patients.
“The surgeon explained the procedure before starting the operation on the patient.”Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình trước khi bắt đầu ca phẫu thuật cho bệnh nhân.
“The surgeon successfully completed the heart surgery.”Bác sĩ phẫu thuật đã hoàn thành ca phẫu thuật tim thành công.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghề nghiệp trong Speaking.
Ghi chú · Liên quan đến y tế và phẫu thuật.