Kho từ › cambridge-listening › Surgeon

Surgeon

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bác sĩ phẫu thuật
UK /'sə:dʤən/ · US /'sə:dʤən/
A doctor who performs operations on patients.
The surgeon explained the procedure before starting the operation on the patient.
→ Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình trước khi bắt đầu ca phẫu thuật cho bệnh nhân.
The surgeon successfully completed the heart surgery.→ Bác sĩ phẫu thuật đã hoàn thành ca phẫu thuật tim thành công.
Cấu tạo
Từ 'surgeon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'chirurgus', nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.
Đồng nghĩa
doctorphysician
Collocations
surgeon generalplastic surgeonneurosurgeon
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghề nghiệp trong Speaking.
Liên quan đến y tế và phẫu thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...