Kho từ › science-research › Nanotechnology

Nanotechnology ID 997553 //ˌnænoʊtekˈnɒlədʒi//

C1 n 📁 science-research IELTS
công nghệ nano
Nanotechnology operates at atomic scale.
→ Công nghệ nano hoạt động ở quy mô nguyên tử.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...