Kho từ › cambridge-listening › Scarecrow

Scarecrow

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Con bù nhìn
UK /'skeəkrou/ · US /'skeəkrou/
A figure made to scare birds away from crops.
The farmer placed a scarecrow in the field to keep the birds away from the crops.
→ Người nông dân đặt một con bù nhìn trong cánh đồng để giữ cho chim không đến gần mùa màng.
The farmer placed a scarecrow in the field.→ Người nông dân đã đặt một con bù nhìn trong cánh đồng.
Cấu tạo
Từ 'scare' (dọa) + 'crow' (quạ)
Đồng nghĩa
decoydummy
Collocations
scarecrow in the fieldmake a scarecrowscarecrow festival
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nông nghiệp và bảo vệ mùa màng.
Thường thấy trong nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...