Kho từ › cambridge-listening › Farmyard

Farmyard

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Trang trại
UK /'fɑ:mjɑ:d/ · US /'fɑ:mjɑ:d/
An area of land used for farming and animals.
Children love to play in the farmyard with the animals and help feed them.
→ Trẻ em thích chơi trong trang trại với các con vật và giúp cho chúng ăn.
The farmyard was full of animals.→ Trang trại đầy những con vật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'trang' và 'trại'.
Đồng nghĩa
farmranch
Collocations
farmyard animalsfarmyard gamesfarmyard activities
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Thường dùng để mô tả không gian nông trại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...