Kho từ › cambridge-listening › Underrepresent

Underrepresent

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Không đủ quyền đại diện
UK · US
To not give enough representation to a group.
Women are often underrepresented in science and technology fields in many countries.
→ Phụ nữ thường không đủ quyền đại diện trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ ở nhiều quốc gia.
Women are often underrepresented in leadership roles.→ Phụ nữ thường không đủ quyền đại diện trong các vai trò lãnh đạo.
Đồng nghĩa
marginalizeoverlook
Collocations
underrepresent minoritiesunderrepresent women
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về bình đẳng giới.
Dùng khi nói về sự thiếu đại diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...