Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Beforehand

/bi'fɔ:hænd/ B1 IELTS

Nghĩa

Trước n

Định nghĩa · In advance; before a particular time.

“It is better to plan your trip beforehand to avoid any last-minute problems.”Tốt hơn là lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn trước để tránh bất kỳ vấn đề phút chót nào.

“Please book your tickets beforehand to avoid disappointment.”Vui lòng đặt vé trước để tránh thất vọng.

Đồng nghĩa in advancepreviously
Cấu tạoTừ 'beforehand' kết hợp giữa 'before' và hậu tố '-hand' chỉ thời gian trước đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...