Beforehand
Nghĩa
Định nghĩa · In advance; before a particular time.
“It is better to plan your trip beforehand to avoid any last-minute problems.”Tốt hơn là lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn trước để tránh bất kỳ vấn đề phút chót nào.
“Please book your tickets beforehand to avoid disappointment.”Vui lòng đặt vé trước để tránh thất vọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trước.