Kho từ › cambridge-listening › Beforehand

Beforehand

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Trước
UK /bi'fɔ:hænd/ · US /bi'fɔ:hænd/
In advance; before a particular time.
It is better to plan your trip beforehand to avoid any last-minute problems.
→ Tốt hơn là lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn trước để tránh bất kỳ vấn đề phút chót nào.
Please book your tickets beforehand to avoid disappointment.→ Vui lòng đặt vé trước để tránh thất vọng.
Cấu tạo
Từ 'beforehand' kết hợp giữa 'before' và hậu tố '-hand' chỉ thời gian trước đó.
Đồng nghĩa
in advancepreviously
Collocations
plan beforehandnotify beforehandprepare beforehand
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...