Kho từ › cambridge-listening › Fulfil

Fulfil

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Hoàn thành
UK /ful'fil/ · US /ful'fil/
To complete or achieve something.
To fulfil your dreams, you need to work hard and stay focused on your goals.
→ Để hoàn thành ước mơ của bạn, bạn cần làm việc chăm chỉ và giữ tập trung vào mục tiêu.
She worked hard to fulfil her dreams.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
achieveaccomplish
Collocations
fulfil a promisefulfil requirementsfulfil expectations
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thành tựu trong IELTS.
Thường dùng khi nói về mục tiêu cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...