Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Observe

/əb'zə:v/ B1 IELTS

Nghĩa

Quan sát v

Định nghĩa · To watch or pay attention to something carefully.

“During the class, we will observe how plants grow in different conditions.”Trong lớp học, chúng ta sẽ quan sát cách cây phát triển trong các điều kiện khác nhau.

“I like to observe nature in my free time.”Tôi thích quan sát thiên nhiên trong thời gian rảnh.

Đồng nghĩa watchmonitor
Cấu tạoTừ 'ob' (trên) + 'serve' (quan sát)

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về nghiên cứu và khoa học.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc theo dõi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...