Kho từ › cambridge-listening › Observe

Observe

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Quan sát
UK /əb'zə:v/ · US /əb'zə:v/
To watch or pay attention to something carefully.
During the class, we will observe how plants grow in different conditions.
→ Trong lớp học, chúng ta sẽ quan sát cách cây phát triển trong các điều kiện khác nhau.
I like to observe nature in my free time.→ Tôi thích quan sát thiên nhiên trong thời gian rảnh.
Cấu tạo
Từ 'ob' (trên) + 'serve' (quan sát)
Đồng nghĩa
watchmonitor
Collocations
observe closelyobserve behaviorobserve changes
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về nghiên cứu và khoa học.
Dùng khi nói về việc theo dõi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...