Kho từ › cambridge-listening › Hotspot

Hotspot

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Điểm nóng
UK · US
A place that is popular or dangerous.
The Amazon rainforest is a biodiversity hotspot with many unique species of plants and animals.
→ Rừng mưa Amazon là một điểm nóng về đa dạng sinh học với nhiều loài thực vật và động vật độc đáo.
This area is a hotspot for tourists.→ Khu vực này là điểm nóng cho khách du lịch.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'nóng' và 'điểm'.
Đồng nghĩa
centerhub
Collocations
hotspot for crimehotspot for touristshotspot for technology
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả địa điểm trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nơi nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...