Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hotspot

B1 IELTS

Nghĩa

Điểm nóng n

Định nghĩa · A place that is popular or dangerous.

“The Amazon rainforest is a biodiversity hotspot with many unique species of plants and animals.”Rừng mưa Amazon là một điểm nóng về đa dạng sinh học với nhiều loài thực vật và động vật độc đáo.

“This area is a hotspot for tourists.”Khu vực này là điểm nóng cho khách du lịch.

Đồng nghĩa centerhub
Cấu tạoTừ này kết hợp 'nóng' và 'điểm'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả địa điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi nổi bật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...