Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plankton

/'plæɳktɔn/ B1 IELTS

Nghĩa

sinh vật phù du n

Định nghĩa · Tiny organisms that live in water, often eaten by small animals.

“Plankton are tiny organisms that float in the ocean and are a food source for many fish.”Sinh vật phù du là những sinh vật nhỏ trôi nổi trong đại dương và là nguồn thức ăn cho nhiều loài cá.

“Plankton are vital for the ocean ecosystem.”Sinh vật phù du rất quan trọng cho hệ sinh thái đại dương.

Đồng nghĩa microorganismorganism
Cấu tạoTừ 'plankton' (sinh vật phù du) không có cấu trúc phức tạp.

Mẹo IELTS · Nói về hệ sinh thái trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong sinh học và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...